The garden is not outside.

庭 niwa — a guided descent into the garden of the mind. Someone walks beside you; you won't be sent in alone.

Descending — Everything you ever felt is still here.

Love, the body, the people, the chase. Deeper in, not gone.

結び目 · musubime — There is a room you stopped visiting.

It waited. It kept the shape of that day.

ほどける · hodokeru — It doesn't have to come undone at once.

Just hold it, gently. Watch where the thread goes.

織り込む · orikomu — The thread is not cut, and not thrown away.

Woven back in. It becomes part of you.

帰り道 · kaerimichi — You come back a little changed.

The garden was you, all along. 庭 Begin again

庭は、外にあるのではない。

庭 niwa — 導かれて、心の庭へ降りていく。誰かが、隣を歩いてくれる。ひとりでは行かせない。

降りていく — 感じてきたすべてが、いまもここにある。

愛も、身体も、人も、追い求めるものも。消えてはいない。奥にあるだけ。

結び目 — 訪れなくなった部屋がある。

この部屋は、待っていた。あの日の形のままで。

ほどける — 一度にほどかなくていい。

ただ、そっと抱えるだけで。糸の行方を見ていて。

織り込む — 糸は、切らない。捨てもしない。

織り込めば、自分の一部になる。

帰り道 — 帰るころには、少し変わっている。

庭は、ずっと自分自身だった。庭 もういちど

Khu vườn không nằm ở bên ngoài.

庭 niwa — một hành trình được dẫn dắt vào khu vườn trong tâm trí. Sẽ có người đi bên cạnh bạn; không để bạn vào đó một mình.

lần xuống · orite yuku — Mọi điều bạn từng cảm thấy vẫn còn ở đây.

Tình yêu, thân thể, những con người, cả những gì từng đuổi tìm. Không mất đi đâu. Chỉ nằm sâu hơn thôi.

nút thắt · musubime — Có một căn phòng bạn đã thôi ghé đến.

Căn phòng vẫn đợi. Vẫn nguyên dáng hình của ngày ấy.

bung ra · hodokeru — Không cần tháo hết cùng một lúc.

Chỉ cần nhẹ nhàng ôm lấy. Và dõi xem sợi chỉ đi về đâu.

dệt vào · orikomu — Sợi chỉ ấy, không cắt. Cũng chẳng bỏ đi.

Dệt trở lại vào trong, nó thành một phần của chính mình.

đường về · kaerimichi — Đến lúc trở về, bạn đã khác đi một chút.

Khu vườn, ngay từ đầu, vẫn luôn là chính bạn. 庭 Bắt đầu lại